Bản dịch của từ 鼙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

(Danh từ)

01

Trống nhỏ (dùng trong quân đội thời xưa)

鼙鼓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鼙
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BỀ】
Các biến thể:
𧯿, 𥀷, 𦗺
Hình thái radical:
⿱,鼓,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép