ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鼚鼓轩舞
Bảng phân tích âm vị 鼚
Chāng
Gõ trống nhảy múa, chỉ chung các hoạt động vui chơi.
谓击鼓跳舞。泛指游乐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chāng
鼚
gǔ
鼓
xuān
轩
wǔ
舞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép