Bản dịch của từ 鼚鼓轩舞 trong tiếng Việt

鼚鼓轩舞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

鼚鼓轩舞 (Động từ)

chāng gǔ xuān wǔ
01

Gõ trống nhảy múa, chỉ chung các hoạt động vui chơi.

谓击鼓跳舞。泛指游乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼚鼓轩舞

chāng

xuān

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
鼚
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱鼓長
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶一丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép