Bản dịch của từ 鼜鼓 trong tiếng Việt

鼜鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cào

ㄘㄠˋN/AN/AN/A

鼜鼓 (Danh từ)

qì gǔ
01

Cái trống dùng trong thời xưa để cảnh báo, gõ khi tuần đêm canh gác.

古代巡夜戒守所击之鼓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼜鼓

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
鼜
Bính âm:
【cào】【ㄘㄠˋ】【TÀO】
Các biến thể:
𪔩, 𪔯, 𧒕
Hình thái radical:
⿱,鼓,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶乚丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép