Bản dịch của từ 鼞 trong tiếng Việt
鼞
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāng | ㄊㄤ | N/A | N/A | N/A |
鼞 (Từ tượng thanh)
【tāng】
01
Tiếng trống vang dội, như tiếng trống thúc giục trong lễ hội (gợi nhớ tiếng trống 'đằng đằng' vang xa).
鼓声。《説文•鼓部》:“鼞,鼓聲也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tāng】【ㄊㄤ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 噹, 鏜, 鐺, 闣, 𨲗
- Hình thái radical:
- ⿱,鼓,堂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼓
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶丨丶丿丶乚丨乚一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闛
嘡
铴
鞺
蹚
湯
薚
蝪
鏜
镗
汤
劏
鼘
鼔
䵽
䶁
鼛
鼙
鼓
鼚
鼜
鼖
鼗
䶀
韇
矗
䮼
鷽
讕
䵴
鱧
䥷
䶡
鱠
䃺
鱐
