Bản dịch của từ 鼠入牛角 trong tiếng Việt

鼠入牛角

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠入牛角 (Thành ngữ)

shǔ rù niú jiǎo
01

Cách nói ví von: thế lực, ảnh hưởng ngày càng teo lại, suy yếu dần (giống chuột chui vào sừng trâu — không còn chỗ phát triển).

比喻势力愈来愈小。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠入牛角

shǔ

niú

jiǎo

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
入不敷出
入世
入中
入临
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
角争
角亢
角人
角仗
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép