Bản dịch của từ 鼠壤 trong tiếng Việt

鼠壤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠壤 (Tính từ)

shú rǎng
01

Lỏng lẻo, rời rạc; mô tả vật hay cấu trúc không chặt chẽ, rỗng tuếch (huyền dụ)

2.比喻事物松散﹑空疏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất do chuột đào/đất ở ổ chuột (đất nhỏ do chuột đào ra hoặc đất trong hang chuột)

1.鼠穴之土。一说鼠作穴所出的土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠壤

shǔ

rǎng

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép