Bản dịch của từ 鼠屎汙羹 trong tiếng Việt
鼠屎汙羹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
鼠屎汙羹 (Thành ngữ)
【shú shǐ wū gēng】
01
Đó là ẩn dụ cho việc trộn lẫn những thứ kém chất lượng, bẩn thỉu thành những thứ đẹp đẽ, làm mất đi vẻ đẹp ban đầu; nó được ví như “hủy hoại nhan sắc” hay “thừa thãi và tự chuốc lấy thất bại”.
比喻加进了不好的东西,从而破坏了原来美的事物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠屎汙羹
shǔ
鼠
shǐ
屎
wū
汙
gēng
羹
Các từ liên quan
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
屎壳郎
屎头巾
屎尿
屎屁直流
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠱
潻
襩
暏
数
龧
襡
㳆
蠴
薥
䞖
㻿
鼴
䶆
鼺
䶈
鼩
鼳
鼹
䶄
䶇
鼭
䶃
鼧
塱
煌
幙
溗
慠
韴
蓊
觢
䧷
督
滄
缞
鼠标
老鼠
松鼠
仓鼠
袋鼠
滑鼠
鼠辈
鼹鼠
豚鼠
田鼠
