Bản dịch của từ 鼠梨 trong tiếng Việt

鼠梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠梨 (Danh từ)

shǔ lí
01

Tên một loài quả (杨檖/山梨) — quả lê dại/ lê núi, thuộc họ hạnh đào/đào lê, thường thấy ở rừng núi

果实名。即杨檖。又称山梨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠梨

shǔ

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép