Bản dịch của từ 鼠璞 trong tiếng Việt

鼠璞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠璞 (Danh từ)

shǔ pú
01

Chữ «» trong cụm này chỉ con chuột chưa được làm khô/phủ mỡ (chưa xã mỡ) — nghĩa gốc dùng để chỉ vật kém phẩm chất; về nghĩa mở rộng: người hoặc vật có tiếng là hay được khen nhưng thực chất tồi, danh không thực (kẻ hão).

未腊制的鼠。语本《尹文子.大道下》:“郑人谓玉未理者为璞,周人谓鼠未腊者为璞。周人怀璞谓郑贾曰:‘欲买璞乎?’郑贾曰:‘欲之。’出其璞视之,乃鼠也,因谢不取。”后用以指低劣的有名无实的人或物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠璞

shǔ

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép