Bản dịch của từ 鼠瘘 trong tiếng Việt
鼠瘘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
鼠瘘 (Danh từ)
【shǔ lòu】
01
Tên bệnh viêm hạch lao (một loại lao hạch bạch huyết, tức 'lở hạch' hoặc 'bướu hạch' do lao).
病名。即瘰疬。淋巴腺结核症。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠瘘
shǔ
鼠
lòu
瘘
Các từ liên quan
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
瘘管
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠱
潻
襩
暏
数
龧
襡
㳆
蠴
薥
䞖
㻿
鼴
䶆
鼺
䶈
鼩
鼳
鼹
䶄
䶇
鼭
䶃
鼧
塱
煌
幙
溗
慠
韴
蓊
觢
䧷
督
滄
缞
鼠标
老鼠
松鼠
仓鼠
袋鼠
滑鼠
鼠辈
鼹鼠
豚鼠
田鼠
