Bản dịch của từ 鼠目寸光 trong tiếng Việt

鼠目寸光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠目寸光 (Tính từ)

shǔ mù cùn guāng
01

Mắt như chuột, tầm nhìn ngắn; chỉ người nhìn đời thiển cận, thiếu tầm nhìn xa

老鼠的眼睛只能看到一米远。形容目光短浅,没有远见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠目寸光

shǔ

cùn

guāng

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
光临
光亮
光仪
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép