Bản dịch của từ 鼠矢 trong tiếng Việt
鼠矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
鼠矢 (Danh từ)
【shú shǐ】
01
Một tên gọi cổ cho cây sơn (山茱萸) — tức cây mồu/ dâu rừng (quả dùng làm dược liệu)
2.山茱萸的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.山茱萸》。
Ví dụ
02
Phân chuột (từ Hán cổ, 矢 là chữ cổ nghĩa là “屎” — phân)
1.鼠的粪便。矢,通“屎”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠矢
shǔ
鼠
shǐ
矢
Các từ liên quan
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠱
潻
襩
暏
数
龧
襡
㳆
蠴
薥
䞖
㻿
鼴
䶆
鼺
䶈
鼩
鼳
鼹
䶄
䶇
鼭
䶃
鼧
塱
煌
幙
溗
慠
韴
蓊
觢
䧷
督
滄
缞
鼠标
老鼠
松鼠
仓鼠
袋鼠
滑鼠
鼠辈
鼹鼠
豚鼠
田鼠
