Bản dịch của từ 鼠窃狗偷 trong tiếng Việt

鼠窃狗偷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠窃狗偷 (Tính từ)

shǔ qiè gǒu tōu
01

Chuột trộm chó cắp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠窃狗偷

shǔ

qiè

gǒu

tōu

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
狗中
狗事
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép