Bản dịch của từ 鼠窜蜂逝 trong tiếng Việt

鼠窜蜂逝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠窜蜂逝 (Tính từ)

shǔ cuàn fēng shì
01

Chuột chạy ong bay; chạy tán loạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠窜蜂逝

shǔ

cuàn

fēng

shì

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
蜂乳
蜂准
蜂出
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép