Bản dịch của từ 鼠雀之牙 trong tiếng Việt

鼠雀之牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠雀之牙 (Danh từ)

shǔ què zhī yá
01

Chuyện tranh chấp vặt, việc kiện tụng nhỏ bé không đáng kể (nghĩa bóng)

指争讼之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠雀之牙

shǔ

què

zhī

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
之个
之乎者也
之任
之前
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép