Bản dịch của từ 鼠黏子 trong tiếng Việt

鼠黏子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠黏子 (Danh từ)

shǔ nián zǐ
01

Một loại hạt cây gọi là “恶实的别名即传统称作恶实或鼠黏子的种子民间也称为鼠黏子恶实子常用于中药或俗名记忆

恶实的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠黏子

shǔ

nián

zi

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép