Bản dịch của từ 鼢 trong tiếng Việt
鼢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
鼢 (Danh từ)
【fén】
01
Chuột đồng; con dúi
(鼢鼠) 哺乳动物,身体灰色,尾短,眼小,在地下打洞,吃甘薯、花生、豆类等植物的地下部分,也吃牧草,对农牧业危害性很大也叫盲鼠,有的地区叫地羊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẪN】
- Các biến thể:
- 蚡, 𪖅, 蚠
- Hình thái radical:
- ⿰,鼠,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳻
朌
䩿
坆
㷊
羵
豮
燓
蚠
㸮
炃
汾
鼱
鼨
鼦
䶂
鼫
鼬
鼪
鼳
䶈
䶉
鼯
䶅
鴲
檐
㦽
鍹
㭀
䦪
檪
䮏
穝
濔
巁
䝀
针鼢
