Bản dịch của từ 鼯技 trong tiếng Việt
鼯技
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
鼯技 (Danh từ)
【wú jì】
01
Tài năng hời hợt, kỹ năng nông cạn; khả năng mơ hồ, chẳng đủ thành nghệ thuật
比喻浅薄的才能。语本北齐颜之推《颜氏家训.省事》:“鼯鼠五能,不成伎术。”王利器集解引赵曦明曰:“鼯当作鼫……《说文》:‘鼫﹐五伎鼠也﹐能飞不能过屋﹐能缘不能穷木﹐能游不能度谷﹐能穴不能掩身﹐能走不能先人。’”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼯技
wú
鼯
jì
技
Các từ liên quan
鼯猱
鼯穷
鼯鼠
鼯鼠之丑
技俩
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 𧋋, 𪁙, 𪕜, 𪕡
- Hình thái radical:
- ⿰,鼠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墲
䉑
峿
䓊
吾
禑
鋘
茣
铻
莁
郚
蟱
鼤
䶆
䶅
鼭
鼳
䶄
鼧
䶂
鼫
鼣
鼲
鼰
譍
鐭
鐫
𠕱
騳
鐩
䁽
齝
鐨
瀴
懽
鶖
鼯鼠
蜜袋鼯
斑鼯猴
羽尾袋鼯
