Bản dịch của từ 鼯鼠之丑 trong tiếng Việt

鼯鼠之丑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

鼯鼠之丑 (Tính từ)

wú shǔ zhī chǒu
01

Hành vi xấu xa; bộ mặt đáng ghê tởm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼯鼠之丑

shǔ

zhī

chǒu

Các từ liên quan

鼯技
鼯猱
鼯穷
鼯鼠
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
之个
之乎者也
之任
之前
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
鼯
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
𧋋, 𪁙, 𪕜, 𪕡
Hình thái radical:
⿰,鼠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép