Bản dịch của từ 鼯鼠之技 trong tiếng Việt

鼯鼠之技

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

鼯鼠之技 (Tính từ)

wú shǔ zhī jì
01

Kỹ năng của chuột, chỉ tài nghệ thấp kém

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼯鼠之技

shǔ

zhī

Các từ liên quan

鼯技
鼯猱
鼯穷
鼯鼠
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
之个
之乎者也
之任
之前
技俩
鼯
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
𧋋, 𪁙, 𪕜, 𪕡
Hình thái radical:
⿰,鼠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép