Bản dịch của từ 鼱鼩 trong tiếng Việt

鼱鼩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鼱鼩 (Danh từ)

jīng qú
01

Con chuột nhỏ, giống chuột nhắt

小鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼱鼩

jīng

Các từ liên quan

鼩窦
鼩鼠
鼩鼱
鼱
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿰,鼠,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép