Bản dịch của từ 鼳 trong tiếng Việt
鼳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
鼳 (Danh từ)
【jú】
01
Một loài thú lớn trong sách cổ, hình dáng giống chuột nhưng có móng ngựa, nặng hơn nghìn cân (hình dung như con chuột to, chân như ngựa rất lạ).
古书上说的一种大兽,形状像鼠,长着马蹄,重千余斤。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 𪕯
- Hình thái radical:
- ⿺,鼠,狊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丨乚一一一一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤎
繘
犑
泦
蹻
䗇
䕮
狊
䱡
䜯
蓻
湨
鼺
䶇
鼹
鼠
鼵
鼬
鼫
鼶
䶈
鼣
鼭
䶉
鱅
㰘
䲀
㽌
鷓
鬻
耱
襷
鷕
纒
驕
䨈
