Bản dịch của từ 鼴 trong tiếng Việt
鼴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
鼴 (Danh từ)
【yǎn】
01
Giống như chữ “鼹”, chỉ loài chuột chũi (một loài động vật đào hang dưới đất, ăn côn trùng).
同“鼹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 蝘, 鼹, 𪕤
- Hình thái radical:
- ⿰,鼠,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齴
䗺
鶠
硽
隒
巚
揜
厣
扊
演
䘶
儼
鼲
鼸
鼧
鼤
鼣
鼫
䶆
鼹
鼥
鼱
䶄
鼮
羇
䥨
䥪
孍
鷠
蠪
䨴
䡺
䭢
蠦
䥫
觻
