Bản dịch của từ 鼵 trong tiếng Việt
鼵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | N/A | N/A | N/A |
鼵 (Danh từ)
【tū】
01
Chuột nhỏ sống chung tổ với chim, giống chuột nhà nhưng nhỏ hơn, màu vàng, đuôi ngắn và lông đuôi xù (gợi nhớ chuột 'thô' nhỏ bé và lông xù như bông). Còn gọi là “chuột ứt”.
古书上指一种与鵌鸟同穴而居的鼠。似家鼠而小,色黄,尾短,尾毛蓬松。亦称“兀鼠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
