Bản dịch của từ 鼶 trong tiếng Việt
鼶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | N/A | N/A | N/A |
鼶 (Danh từ)
【sī】
01
Chuột đồng lớn (như chuột cống nhưng to hơn, thường sống ở ruộng đồng)
大田鼠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 𪕧, 𪕬, 𪕻, 𪕽
- Hình thái radical:
- ⿺,鼠,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丿丿丨一乚丿一乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絲
澌
偲
鍶
纟
䇁
㟃
司
蟖
缌
鷥
私
鼩
鼪
䶉
鼬
鼱
鼥
鼣
鼫
䶆
鼵
鼰
鼨
䲕
㰜
䴈
䍦
𠑪
虄
㿙
黳
鑙
癯
鷼
欕
