Bản dịch của từ 鼷穴 trong tiếng Việt

鼷穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

鼷穴 (Danh từ)

xī xué
01

Tổ (ổ) của chuột nhắt; bóng mù, lỗ nhỏ (dùng để ví von một khe/hốc nhỏ)

鼷鼠的窝。比喻小孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼷穴

xué

Các từ liên quan

鼷腹鹪枝
鼷鼠
鼷鼠饮河
鼷鼪
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
鼷
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Hình thái radical:
⿰,鼠,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フノ丨丨ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép