Bản dịch của từ 鼷鼠 trong tiếng Việt

鼷鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

鼷鼠 (Danh từ)

xī shǔ
01

Chuột nhắt; chuột lắt; chuột rũi

小家鼠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuột xạ

哺乳动物, 身体灰色, 尾短, 眼小, 在地下打动, 吃甘薯、花生、豆类等植物的地下部分, 也吃牧草, 对农牧业危害性很大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼷鼠

shǔ

鼷
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Hình thái radical:
⿰,鼠,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フノ丨丨ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép