Bản dịch của từ 鼷鼠饮河 trong tiếng Việt

鼷鼠饮河

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

鼷鼠饮河 (Tính từ)

xī shǔ yǐn hé
01

Mong muốn có giới hạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼷鼠饮河

shǔ

yǐn

Các từ liên quan

鼷穴
鼷腹鹪枝
鼷鼠
鼷鼪
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
鼷
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Hình thái radical:
⿰,鼠,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フノ丨丨ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép