Bản dịch của từ 鼹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

Chuột chũi

哺乳动物,毛黑褐色,嘴尖前肢发达,脚掌向外翻,有利爪,适于掘土,后肢细小眼小,隐藏在毛中白天住在土中,夜晚出来捕食昆虫,也吃农作物的根通称鼹鼠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鼹
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼠,晏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép