Bản dịch của từ 鼹腹 trong tiếng Việt
鼹腹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
鼹腹 (Tính từ)
【yǎn fù】
01
Tấm lòng nhỏ hẹp; tham vọng, khát vọng có hạn (nghĩa bóng: tâm lượng ít, chỉ mong vừa đủ)
比喻器量小或欲望有限。语本《庄子.逍遥游》:“偃鼠饮河,不过满腹。”偃鼠﹐即鼹鼠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼹腹
yǎn
鼹
fù
腹
Các từ liên quan
鼹鼠
鼹鼠易盈
鼹鼠饮河
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 鼴
- Hình thái radical:
- ⿰,鼠,晏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ丨フ一一丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沇
厂
魘
㕣
儼
孍
龂
渰
巚
兖
黭
衍
鼫
鼺
鼪
鼠
鼥
䶂
鼤
鼨
䶆
鼰
鼶
䶃
𠑪
䴅
鷳
麟
鑙
䌲
䠮
讐
驙
讌
𠓖
襺
鼹鼠
针鼹
