Bản dịch của từ 鼹鼠易盈 trong tiếng Việt
鼹鼠易盈
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
鼹鼠易盈 (Thành ngữ)
【yán shǔ yì yíng】
01
Chuyện nhỏ, nhu cầu rất ít; như chuột đồng uống nước bên bờ sông, uống chút là no — chỉ mức cần rất hạn chế
田鼠到河边喝水,喝一些就饱了。比喻所需极有限。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼹鼠易盈
yǎn
鼹
shǔ
鼠
yì
易
yíng
盈
Các từ liên quan
鼹腹
鼹鼠
鼹鼠饮河
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
易与
易世
易中
易乐
易于
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 鼴
- Hình thái radical:
- ⿰,鼠,晏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ丨フ一一丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沇
厂
魘
㕣
儼
孍
龂
渰
巚
兖
黭
衍
鼫
鼺
鼪
鼠
鼥
䶂
鼤
鼨
䶆
鼰
鼶
䶃
𠑪
䴅
鷳
麟
鑙
䌲
䠮
讐
驙
讌
𠓖
襺
鼹鼠
针鼹
