Bản dịch của từ 鼹鼠皮 trong tiếng Việt
鼹鼠皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
鼹鼠皮 (Danh từ)
【yǎn shǔ pí】
01
Da chuột chù
鼹鼠的皮毛,可能用于制作衣物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼹鼠皮
yǎn
鼹
shǔ
鼠
pí
皮
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 鼴
- Hình thái radical:
- ⿰,鼠,晏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ丨フ一一丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沇
厂
魘
㕣
儼
孍
龂
渰
巚
兖
黭
衍
鼫
鼺
鼪
鼠
鼥
䶂
鼤
鼨
䶆
鼰
鼶
䶃
𠑪
䴅
鷳
麟
鑙
䌲
䠮
讐
驙
讌
𠓖
襺
鼹鼠
针鼹
