Bản dịch của từ 鼹鼠饮河 trong tiếng Việt

鼹鼠饮河

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

鼹鼠饮河 (Thành ngữ)

yán shǔ yǐn hé
01

Chuột chũi ra sông uống nước, uống chút là no — ví von nhu cầu rất ít, đủ dùng một chút là được (ít mà vừa đủ).

田鼠到河边喝水,喝一些就饱了。比喻所需极有限。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼹鼠饮河

yǎn

shǔ

yǐn

Các từ liên quan

鼹腹
鼹鼠
鼹鼠易盈
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
鼹
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼠,晏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép