Bản dịch của từ 鼻亭山 trong tiếng Việt

鼻亭山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻亭山 (Danh từ)

bí tíng shān
01

Tên một ngọn núi cổ ở huyện Đạo Xuyên, tỉnh Hồ Nam.

古山名。在今湖南道县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻亭山

tíng

shān

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭神
鼻儿
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép