Bản dịch của từ 鼻凹里砂糖 trong tiếng Việt

鼻凹里砂糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻凹里砂糖 (Danh từ)

bí āo lǐ shā táng
01

Ẩn dụ chỉ thứ có thể ngắm nhưng khó với tới; vật mong muốn nhưng không thể đạt được (tượng chữ nghĩa: 'đường trong hốc mũi' khó lấy được đường kính).

喻可望而不可即之物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻凹里砂糖

āo

shā

táng

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
凹入
凹凸
凹凸不平
凹凸印
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép