Bản dịch của từ 鼻塌嘴歪 trong tiếng Việt

鼻塌嘴歪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻塌嘴歪 (Tính từ)

bí tā zuǐ wāi
01

Mặt mày méo mó; bị thương nặng; mũi tẹt; miệng lệch

鼻子扁平,嘴巴歪斜的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻塌嘴歪

zuǐ

wāi

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
歪七扭八
歪七竖八
歪不横楞
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép