Bản dịch của từ 鼻息如雷 trong tiếng Việt

鼻息如雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻息如雷 (Danh từ)

bí xī rú léi
01

Tiếng ngáy to như sấm, chỉ âm thanh khi ngủ say.

鼻息:鼾声。打呼噜的声音就象打雷一样响。形容熟睡时鼾声大作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻息如雷

léi

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép