Bản dịch của từ 鼻斤 trong tiếng Việt
鼻斤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bí | ㄅㄧˊ | b | i | thanh sắc |
鼻斤 (Danh từ)
【bí jīn】
01
Nó là ẩn dụ cho tài năng hoặc kỹ năng xuất sắc (giống như một người thợ thủ công đánh vào đúng vị trí bằng mỗi nhát rìu của mình để khiến tác phẩm trở nên hoàn hảo) - “Bijin” ám chỉ những kỹ năng xuất sắc hoặc khả năng vượt trội.
《庄子.徐无鬼》:“郢人垩漫其鼻端,若蝇翼﹐使匠石斫之,匠石运斤成风﹐听而斫之﹐尽垩而鼻不伤。”后以“鼻斤”比喻出众的才能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻斤
bí
鼻
jīn
斤
Các từ liên quan
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
- Bính âm:
- 【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𢋛, 𢍂, 𦤓
- Hình thái radical:
- ⿱,自,畀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵄
䨆
荸
㮰
嬶
䶐
䶏
䶍
齇
齈
䶋
齅
齁
齀
䶌
鼽
鼼
漴
䈨
睽
犕
蔄
睱
槠
䙆
褕
銊
㨳
蜱
鼻子
鼻涕
鼻塞
扑鼻
北鼻
鼻梁
鼻祖
鼻炎
鼻孔
鼻水
