Bản dịch của từ 鼻毛 trong tiếng Việt

鼻毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻毛 (Danh từ)

bí máo
01

Lông mũi

鼻毛是生长在鼻腔内的细毛,主要功能是过滤空气中的灰尘和杂质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻毛

máo

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép