Bản dịch của từ 鼻疔 trong tiếng Việt

鼻疔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻疔 (Danh từ)

bí dīng
01

Một tên bệnh trong y học cổ-truyền/中医指长在鼻孔内的恶性疖肿初为干痒胀痛继而红肿化脓严重可肿及上唇并伴发热等全身症状可联想为长在鼻里的化脓性疖子”。

中医学病名。指发于鼻孔内的恶性疖肿。初起干痒﹑胀痛﹐继而红肿,如局部酿脓,则疼痛加剧,严重时肿及上唇及周围组织,并有畏寒发热等全身症状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻疔

dīng

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
疔毒
疔疮
疔瘇
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép