Bản dịch của từ 鼻端生火 trong tiếng Việt
鼻端生火
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bí | ㄅㄧˊ | b | i | thanh sắc |
鼻端生火 (Thành ngữ)
【bí duān shēng huǒ】
01
Dùng để mô tả ngựa phi nhanh như gió; mũi ngựa như châm lửa — nghĩa bóng: hành động rất nhanh, phi nước đại
以之形容马行疾速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻端生火
bí
鼻
duān
端
shēng
生
huǒ
火
Các từ liên quan
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
端一
端严
端丽
端五
生一
生三
生上起下
生不逢场
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𢋛, 𢍂, 𦤓
- Hình thái radical:
- ⿱,自,畀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵄
䨆
荸
㮰
嬶
䶐
䶏
䶍
齇
齈
䶋
齅
齁
齀
䶌
鼽
鼼
漴
䈨
睽
犕
蔄
睱
槠
䙆
褕
銊
㨳
蜱
鼻子
鼻涕
鼻塞
扑鼻
北鼻
鼻梁
鼻祖
鼻炎
鼻孔
鼻水
