Bản dịch của từ 鼻赤 trong tiếng Việt

鼻赤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻赤 (Tính từ)

bí chì
01

Mũi đỏ (do kích ứng, viêm hoặc trẹo máu) — nghĩa cổ: mũi sưng đỏ

犹鼻皶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻赤

chì

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
赤丸
赤乌
赤九
赤书
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép