Bản dịch của từ 鼻针 trong tiếng Việt
鼻针
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bí | ㄅㄧˊ | b | i | thanh sắc |
鼻针 (Danh từ)
【bí zhēn】
01
Cái ghim, đồ trang trí gắn trên áo
1.即别针。一种别在衣领或胸襟上的装饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương pháp châm cứu tại vùng mũi để điều trị bệnh.
2.针刺疗法的一种,在鼻部周围取穴,用毫针斜刺,以治疗某种疾病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻针
bí
鼻
zhēn
针
Các từ liên quan
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
- Bính âm:
- 【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𢋛, 𢍂, 𦤓
- Hình thái radical:
- ⿱,自,畀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵄
䨆
荸
㮰
嬶
䶐
䶏
䶍
齇
齈
䶋
齅
齁
齀
䶌
鼽
鼼
漴
䈨
睽
犕
蔄
睱
槠
䙆
褕
銊
㨳
蜱
鼻子
鼻涕
鼻塞
扑鼻
北鼻
鼻梁
鼻祖
鼻炎
鼻孔
鼻水
