Bản dịch của từ 鼻青眼乌 trong tiếng Việt
鼻青眼乌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bí | ㄅㄧˊ | b | i | thanh sắc |
鼻青眼乌 (Tính từ)
【bí qīng yǎn wū】
01
Mặt bị thương nặng, mũi xanh, mắt thâm.
鼻子发青,眼圈发黑。形容脸部伤势严重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻青眼乌
bí
鼻
qīng
青
yǎn
眼
wū
乌
Các từ liên quan
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
- Bính âm:
- 【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𢋛, 𢍂, 𦤓
- Hình thái radical:
- ⿱,自,畀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵄
䨆
荸
㮰
嬶
䶐
䶏
䶍
齇
齈
䶋
齅
齁
齀
䶌
鼽
鼼
漴
䈨
睽
犕
蔄
睱
槠
䙆
褕
銊
㨳
蜱
鼻子
鼻涕
鼻塞
扑鼻
北鼻
鼻梁
鼻祖
鼻炎
鼻孔
鼻水
