Bản dịch của từ 鼻鸣 trong tiếng Việt

鼻鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻鸣 (Danh từ)

bí míng
01

動詞/名詞指牲畜用鼻子嘶氣噴氣或鼓鼻子發出的響聲也可指類似的鼻息聲如鼻鼾哼聲)。

指牲畜嘘气或鼓鼻作响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻鸣

míng

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép