ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鼼
Bảng phân tích âm vị 鼼
Yào
(Miền Quảng Đông) mũi ngước lên như muốn nhìn trời, giống như 'ngẩng mũi'
仰鼻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mũi bị gãy, gập xuống (như khi bị thương)
鼻折。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép