Bản dịch của từ 鼼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yào
01

(Miền Quảng Đông) mũi ngước lên như muốn nhìn trời, giống như 'ngẩng mũi'

仰鼻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mũi bị gãy, gập xuống (như khi bị thương)

鼻折。

Ví dụ
鼼
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
𪖐, 𪖘
Hình thái radical:
⿰,鼻,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép