Bản dịch của từ 鼾呼 trong tiếng Việt

鼾呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

鼾呼 (Động từ)

hān hū
01

Ngáy to khi ngủ say, phát ra tiếng thở ồn ào trong lúc ngủ.

熟睡而打呼噜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼾呼

hān

Các từ liên quan

鼾卧
鼾咍
鼾声
鼾声如雷
鼾寝
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
鼾
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HAN.HÃN】
Các biến thể:
哻, 𠱢, 𠵸, 𪖟
Hình thái radical:
⿰,鼻,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép