Bản dịch của từ 鼾息 trong tiếng Việt
鼾息
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | h | an | thanh ngang |
鼾息 (Danh từ)
【hān xī】
01
Âm thanh khi ngủ phát ra do thở mạnh, gọi là tiếng ngáy (tiếng khò khè khi ngủ).
1.鼾声。
Ví dụ
02
Sự thở hổn hển, thở khó nhọc như đang bị nghẹt thở
2.气喘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼾息
hān
鼾
xī
息
Các từ liên quan
鼾卧
鼾呼
鼾咍
鼾声
鼾声如雷
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HAN.HÃN】
- Các biến thể:
- 哻, 𠱢, 𠵸, 𪖟
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憨
嫨
佄
頇
哻
酣
馠
顸
谽
歛
蚶
魽
鼻
䶋
齉
齁
齃
䶎
齆
鼽
䶏
䶊
齄
鼿
䆸
懑
㽪
鮨
㩜
㯱
㦘
鮜
濌
濹
㵶
䫍
打鼾
鼾声
鼾睡
鼾鼾
鼾声如雷
