Bản dịch của từ 鼿 trong tiếng Việt

鼿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

鼿 (Danh từ)

01

Mũi (phần nhô ra trên mặt để ngửi và thở)

鼻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con thú dùng mũi để lắc vật (hành động của thú khi dùng mũi đẩy hoặc lắc đồ vật)

兽以鼻摇物。

Ví dụ
03

Hành động ngẩng mũi lên (giống như ngẩng đầu, thể hiện sự kiêu hãnh hoặc chú ý)

鼻仰。

Ví dụ
鼿
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Các biến thể:
𪖡, 𪖤, 齀
Hình thái radical:
⿰,鼻,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép