Bản dịch của từ 鼿 trong tiếng Việt
鼿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
鼿 (Danh từ)
【wù】
01
Mũi (phần nhô ra trên mặt để ngửi và thở)
鼻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con thú dùng mũi để lắc vật (hành động của thú khi dùng mũi đẩy hoặc lắc đồ vật)
兽以鼻摇物。
Ví dụ
03
Hành động ngẩng mũi lên (giống như ngẩng đầu, thể hiện sự kiêu hãnh hoặc chú ý)
鼻仰。
Ví dụ
