Bản dịch của từ 齁 trong tiếng Việt
齁
Danh từĐộng từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōu | ㄏㄡ | h | ou | thanh ngang |
齁 (Danh từ)
【hōu】
01
Tiếng ngáy
[齁声]打呼噜的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
齁 (Động từ)
【hōu】
01
Chát; lè; khé
太甜或太咸的食物使喉咙不舒服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
齁 (Trạng từ)
【hōu】
01
Rất; quá; phát sợ
非常 (多表示不满意)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
